genus sterna

genus sterna

A common tern from the genus Sterna dives into the ocean to catch a small fish.

Định nghĩa

Danh từ: "genus sterna" một danh từ khoa học, chỉ một chi (giống) trong phân họ Sterninae, bao gồm các loài chim nhạn biển. Đây thuật ngữ phân loại sinh học dùng để nhóm các loài chim đặc điểm chung như thân hình thon dài, cánh nhọn, đuôi chẻ thường sống gần biển, kiếm ăn bằng cách lao xuống nước bắt .

dụ sử dụng
  • (Chi sterna bao gồm nhiều loài nhạn biển được tìm thấy trên toàn thế giới.)
  • (Phân loại của chi sterna đã được sửa đổi nhiều lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "genus sterna" thường được dùng trong các bài báo sinh học, sách giáo khoa về động vật học hoặc các nghiên cứu về chim biển.
    • Researchers are studying the migratory patterns of genus sterna. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mô hình di cư của chi sterna.)
Biến thể từ gần giống
  • Sterna (danh từ): tên viết tắt hoặc tên gọi thông thường của chi này.
    • Sterna is a genus of seabirds. (Sterna một chi chim biển.)
  • Sterninae (danh từ): phân họ chứa chi sterna.
    • Sterninae includes several genera, one of which is genus sterna. (Phân họ Sterninae bao gồm nhiều chi, một trong số đó chi sterna.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi nhạn biển (danh từ): cách dịch sang tiếng Việt cho "genus sterna".
    • Chi nhạn biển sterna khoảng 13 loài. (Genus sterna has about 13 species.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "genus sterna" thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống